Tham khảo trước khi hỏi
Bảng giá ván nhựa & ván melamine
Khoảng giá dưới đây tính theo tấm khổ 1220 × 2440 mm, thay đổi theo độ dày — tấm mỏng nằm ở đầu dưới, tấm dày ở đầu trên của khoảng.
Giá mang tính chất tham khảo.
Giá vật liệu biến động theo thị trường, và còn tuỳ số lượng, độ dày, quy cách cắt.
Anh chị gửi yêu cầu báo giá hoặc gọi
0918.147.212
để bên mình báo giá tốt nhất theo đúng đơn hàng.
100 mã
Ván Melamine (50 mã)
Khổ tấm 1220 x 2440 mm, độ dày 3mm – 25 mm
| Mã hàng | Tên | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| A150 | Ván Melamine Đức Quân A150 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 01 | Ván Melamine Đức Quân BT 01 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 02 | Ván Melamine Đức Quân BT 02 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 04 | Ván Melamine Đức Quân BT 04 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 05 | Ván Melamine Đức Quân BT 05 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 06 | Ván Melamine Đức Quân BT 06 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 07 | Ván Melamine Đức Quân BT 07 | 3mm– 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 08 | Ván Melamine Đức Quân BT 08 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 09 | Ván Melamine Đức Quân BT 09 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 10 | Ván Melamine Đức Quân BT 10 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 11 | Ván Melamine Đức Quân BT 11 | 3mm - 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 12 | Ván Melamine Đức Quân BT 12 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 13 | Ván Melamine Đức Quân BT 13 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 14 | Ván Melamine Đức Quân BT 14 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 15 | Ván Melamine Đức Quân BT 15 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 16 | Ván Melamine Đức Quân BT 16 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 17 | Ván Melamine Đức Quân BT 17 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 18 | Ván Melamine Đức Quân BT 18 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 19 | Ván Melamine Đức Quân BT 19 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 20 | Ván Melamine Đức Quân BT 20 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 22 | Ván Melamine Đức Quân BT 22 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 23 | Ván Melamine Đức Quân BT 23 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 24 | Ván Melamine Đức Quân BT 24 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 25 | Ván Melamine Đức Quân BT 25 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 26 | Ván Melamine Đức Quân BT 26 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 27 | Ván Melamine Đức Quân BT 27 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 28 | Ván Melamine Đức Quân BT 28 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 29 | Ván Melamine Đức Quân BT 29 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 30 | Ván Melamine Đức Quân BT 30 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 31 | Ván Melamine Đức Quân BT 31 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 32 | Ván Melamine Đức Quân BT 32 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 33 | Ván Melamine Đức Quân BT 33 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 34 | Ván Melamine Đức Quân BT 34 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 35 | Ván Melamine Đức Quân BT 35 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 36 | Ván Melamine Đức Quân BT 36 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 37 | Ván Melamine Đức Quân BT 37 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 38 | Ván Melamine Đức Quân BT 38 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 40 | Ván Melamine Đức Quân BT 40 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 41 | Ván Melamine Đức Quân BT 41 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 42 | Ván Melamine Đức Quân BT 42 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 43 | Ván Melamine Đức Quân BT 43 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 44 | Ván Melamine Đức Quân BT 44 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 45 | Ván Melamine Đức Quân BT 45 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 46 | Ván Melamine Đức Quân BT 46 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 47 | Ván Melamine Đức Quân BT 47 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 48 | Ván Melamine Đức Quân BT 48 | 3mm– 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 50 | Ván Melamine Đức Quân BT 50 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 51 | Ván Melamine Đức Quân BT 51 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 52 | Ván Melamine Đức Quân BT 52 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
| BT 53 | Ván Melamine Đức Quân BT 53 | 3mm – 25 mm | 200.000 – 500.000 đ/tấm |
Ván nhựa (50 mã)
Khổ tấm 1220 x 2440 mm, độ dày 3mm – 25 mm
| Mã hàng | Tên | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| W01 | Ván nhựa Đức Quân W01 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W02 | Ván nhựa Đức Quân W02 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W03 | Ván nhựa Đức Quân W03 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W04 | Ván nhựa Đức Quân W04 | 3mm– 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W05 | Ván nhựa Đức Quân W05 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W06 | Ván nhựa Đức Quân W06 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W07 | Ván nhựa Đức Quân W07 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W08 | Ván nhựa Đức Quân W08 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W09 | Ván nhựa Đức Quân W09 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W11 | Ván nhựa Đức Quân W11 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W12 | Ván nhựa Đức Quân W12 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W13 | Ván nhựa Đức Quân W13 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W15 | Ván nhựa Đức Quân W15 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W16 | Ván nhựa Đức Quân W16 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W17 | Ván nhựa Đức Quân W17 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W18 | Ván nhựa Đức Quân W18 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W19 | Ván nhựa Đức Quân W19 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W20 | Ván nhựa Đức Quân W20 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W21 | Ván nhựa Đức Quân W21 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W22 | Ván nhựa Đức Quân W22 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W23 | Ván nhựa Đức Quân W23 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W24 | Ván nhựa Đức Quân W24 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W25 | Ván nhựa Đức Quân W25 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W26 | Ván nhựa Đức Quân W26 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W29 | Ván nhựa Đức Quân W29 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W31 | Ván nhựa Đức Quân W31 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W33 | Ván nhựa Đức Quân W33 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W36 | Ván nhựa Đức Quân W36 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W37 | Ván nhựa Đức Quân W37 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W38 | Ván nhựa Đức Quân W38 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W39 | Ván nhựa Đức Quân W39 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W40 | Ván nhựa Đức Quân W40 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W41 | Ván nhựa Đức Quân W41 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W42 | Ván nhựa Đức Quân W42 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W43 | Ván nhựa Đức Quân W43 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W44 | Ván nhựa Đức Quân W44 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W45 | Ván nhựa Đức Quân W45 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W46 | Ván nhựa Đức Quân W46 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W47 | Ván nhựa Đức Quân W47 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W48 | Ván nhựa Đức Quân W48 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W49 | Ván nhựa Đức Quân W49 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W50 | Ván nhựa Đức Quân W50 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W51 | Ván nhựa Đức Quân W51 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W52 | Ván nhựa Đức Quân W52 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W53 | Ván nhựa Đức Quân W53 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W54 | Ván nhựa Đức Quân W54 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W55 | Ván nhựa Đức Quân W55 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W56 | Ván nhựa Đức Quân W56 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W57 | Ván nhựa Đức Quân W57 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
| W59 | Ván nhựa Đức Quân W59 | 3mm – 25 mm | 300.000 – 1.500.000 đ/tấm |
Cần báo giá đúng theo đơn hàng của mình?
Gửi yêu cầu báo giá
Gọi 0918.147.212