Bỏ qua tới nội dung chính
Số 93/81/6, khu phố 8, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam vanepducquan@gmail.com Hotline 0918.147.212 0949.443.731
Ván Gỗ Đức Quân Vật liệu tử tế, giao tận tay

Tham khảo trước khi hỏi

Bảng giá ván nhựa & ván melamine

Khoảng giá dưới đây tính theo tấm khổ 1220 × 2440 mm, thay đổi theo độ dày — tấm mỏng nằm ở đầu dưới, tấm dày ở đầu trên của khoảng.

Giá mang tính chất tham khảo. Giá vật liệu biến động theo thị trường, và còn tuỳ số lượng, độ dày, quy cách cắt. Anh chị gửi yêu cầu báo giá hoặc gọi 0918.147.212 để bên mình báo giá tốt nhất theo đúng đơn hàng.
100 mã

Ván Melamine (50 mã)

Khổ tấm 1220 x 2440 mm, độ dày 3mm – 25 mm

Mã hàng Tên Độ dày Giá tham khảo
A150 Ván Melamine Đức Quân A150 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 01 Ván Melamine Đức Quân BT 01 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 02 Ván Melamine Đức Quân BT 02 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 04 Ván Melamine Đức Quân BT 04 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 05 Ván Melamine Đức Quân BT 05 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 06 Ván Melamine Đức Quân BT 06 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 07 Ván Melamine Đức Quân BT 07 3mm– 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 08 Ván Melamine Đức Quân BT 08 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 09 Ván Melamine Đức Quân BT 09 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 10 Ván Melamine Đức Quân BT 10 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 11 Ván Melamine Đức Quân BT 11 3mm - 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 12 Ván Melamine Đức Quân BT 12 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 13 Ván Melamine Đức Quân BT 13 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 14 Ván Melamine Đức Quân BT 14 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 15 Ván Melamine Đức Quân BT 15 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 16 Ván Melamine Đức Quân BT 16 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 17 Ván Melamine Đức Quân BT 17 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 18 Ván Melamine Đức Quân BT 18 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 19 Ván Melamine Đức Quân BT 19 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 20 Ván Melamine Đức Quân BT 20 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 22 Ván Melamine Đức Quân BT 22 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 23 Ván Melamine Đức Quân BT 23 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 24 Ván Melamine Đức Quân BT 24 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 25 Ván Melamine Đức Quân BT 25 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 26 Ván Melamine Đức Quân BT 26 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 27 Ván Melamine Đức Quân BT 27 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 28 Ván Melamine Đức Quân BT 28 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 29 Ván Melamine Đức Quân BT 29 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 30 Ván Melamine Đức Quân BT 30 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 31 Ván Melamine Đức Quân BT 31 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 32 Ván Melamine Đức Quân BT 32 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 33 Ván Melamine Đức Quân BT 33 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 34 Ván Melamine Đức Quân BT 34 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 35 Ván Melamine Đức Quân BT 35 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 36 Ván Melamine Đức Quân BT 36 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 37 Ván Melamine Đức Quân BT 37 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 38 Ván Melamine Đức Quân BT 38 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 40 Ván Melamine Đức Quân BT 40 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 41 Ván Melamine Đức Quân BT 41 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 42 Ván Melamine Đức Quân BT 42 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 43 Ván Melamine Đức Quân BT 43 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 44 Ván Melamine Đức Quân BT 44 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 45 Ván Melamine Đức Quân BT 45 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 46 Ván Melamine Đức Quân BT 46 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 47 Ván Melamine Đức Quân BT 47 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 48 Ván Melamine Đức Quân BT 48 3mm– 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 50 Ván Melamine Đức Quân BT 50 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 51 Ván Melamine Đức Quân BT 51 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 52 Ván Melamine Đức Quân BT 52 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm
BT 53 Ván Melamine Đức Quân BT 53 3mm – 25 mm 200.000 – 500.000 đ/tấm

Ván nhựa (50 mã)

Khổ tấm 1220 x 2440 mm, độ dày 3mm – 25 mm

Mã hàng Tên Độ dày Giá tham khảo
W01 Ván nhựa Đức Quân W01 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W02 Ván nhựa Đức Quân W02 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W03 Ván nhựa Đức Quân W03 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W04 Ván nhựa Đức Quân W04 3mm– 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W05 Ván nhựa Đức Quân W05 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W06 Ván nhựa Đức Quân W06 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W07 Ván nhựa Đức Quân W07 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W08 Ván nhựa Đức Quân W08 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W09 Ván nhựa Đức Quân W09 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W11 Ván nhựa Đức Quân W11 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W12 Ván nhựa Đức Quân W12 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W13 Ván nhựa Đức Quân W13 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W15 Ván nhựa Đức Quân W15 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W16 Ván nhựa Đức Quân W16 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W17 Ván nhựa Đức Quân W17 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W18 Ván nhựa Đức Quân W18 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W19 Ván nhựa Đức Quân W19 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W20 Ván nhựa Đức Quân W20 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W21 Ván nhựa Đức Quân W21 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W22 Ván nhựa Đức Quân W22 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W23 Ván nhựa Đức Quân W23 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W24 Ván nhựa Đức Quân W24 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W25 Ván nhựa Đức Quân W25 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W26 Ván nhựa Đức Quân W26 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W29 Ván nhựa Đức Quân W29 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W31 Ván nhựa Đức Quân W31 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W33 Ván nhựa Đức Quân W33 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W36 Ván nhựa Đức Quân W36 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W37 Ván nhựa Đức Quân W37 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W38 Ván nhựa Đức Quân W38 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W39 Ván nhựa Đức Quân W39 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W40 Ván nhựa Đức Quân W40 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W41 Ván nhựa Đức Quân W41 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W42 Ván nhựa Đức Quân W42 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W43 Ván nhựa Đức Quân W43 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W44 Ván nhựa Đức Quân W44 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W45 Ván nhựa Đức Quân W45 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W46 Ván nhựa Đức Quân W46 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W47 Ván nhựa Đức Quân W47 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W48 Ván nhựa Đức Quân W48 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W49 Ván nhựa Đức Quân W49 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W50 Ván nhựa Đức Quân W50 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W51 Ván nhựa Đức Quân W51 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W52 Ván nhựa Đức Quân W52 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W53 Ván nhựa Đức Quân W53 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W54 Ván nhựa Đức Quân W54 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W55 Ván nhựa Đức Quân W55 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W56 Ván nhựa Đức Quân W56 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W57 Ván nhựa Đức Quân W57 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
W59 Ván nhựa Đức Quân W59 3mm – 25 mm 300.000 – 1.500.000 đ/tấm
Cần báo giá đúng theo đơn hàng của mình? Gửi yêu cầu báo giá Gọi 0918.147.212

Công trình của anh chị cần gì, cứ nói bên mình nghe

Gửi quy cách với số lượng thôi, bên mình xem rồi trả lời ngay trong ngày làm việc.